pinto bean
Định nghĩa
Danh từ: Đậu pinto (còn gọi là đậu cẩm thạch) là một loại đậu có màu sắc lốm đốm hoặc có đốm, thường được sấy khô và phổ biến ở vùng Tây Nam Hoa Kỳ. Loại đậu này có vỏ mỏng, thịt bên trong màu kem, và được dùng nhiều trong ẩm thực Mexico và Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã nấu một nồi đậu pinto cho bữa tối.)
- (Đậu pinto thường được dùng trong bánh burrito và đậu chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pinto bean" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ món ăn cụ thể, như (súp đậu pinto) hoặc (salad đậu pinto).
- Trong nông nghiệp, thuật ngữ này chỉ giống đậu có đặc điểm màu sắc lốm đốm đặc trưng.
Biến thể và từ gần giống
- Pinto (n): từ viết tắt hoặc tên gọi thông dụng của đậu pinto.
- We bought a bag of pinto at the market. (Chúng tôi đã mua một túi đậu pinto ở chợ.)
- Pinto bean powder (n): bột đậu pinto, dùng làm nguyên liệu nấu ăn.
Từ đồng nghĩa
- Đậu cẩm thạch: tên gọi khác của đậu pinto dựa trên màu sắc lốm đốm.
- Đậu speckled: đậu có đốm, mô tả hình dạng bên ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pinto bean".
Thành ngữ liên quan
- "As common as pinto beans": phổ biến, dễ tìm, thường dùng trong ngữ cảnh so sánh.
- In this region, pinto beans are as common as rice in Asia. (Ở vùng này, đậu pinto phổ biến như gạo ở châu Á.)